Nghĩa chính
- Giống mèo; theo cách của một con mèotính từcatlike; in the manner of a cat
- Lén lúttính từstealthy
- Ranh mãnh và cay nghiệt; được đánh dấu bằng ác ýtính từsly and spiteful; marked by malice
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cattishDạng gốc (base form)
- more cattishSo sánh hơn (comparative)
- most cattishSo sánh nhất (superlative)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa