Dịch

cattish

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Giống mèo; theo cách của một con mèotính từcatlike; in the manner of a cat
  2. Lén lúttính từstealthy
  3. Ranh mãnh và cay nghiệt; được đánh dấu bằng ác ýtính từsly and spiteful; marked by malice

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cattishDạng gốc (base form)
  2. more cattishSo sánh hơn (comparative)
  3. most cattishSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI