Dịch

cathouse

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Nhà thổdanh từA brothel.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cathouseDạng gốc (base form)
  2. cathousesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Bất kỳ ngôi nhà
  1. Bất kỳ ngôi nhà, cấu trúc hoặc nếp gấp nhỏ nào được sử dụng để nuôi mèoAny small house, structure or fold used to house a cat.

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , […]?
  • ^([]) .

AI