Dịch

catheterization

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xem catheterizedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The procedure of introducing a catheter.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. catheterizationDạng gốc (base form)
  2. catheterizationsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

post-catheterizationtính từSau khi đặt ống thông tiểu
self-catheterizationdanh từViệc tự mình đặt ống thông mà không cần sự trợ giúp của bác sĩ chuyên khoa
pre-catheterizationChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI