catheterization
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Xem catheterizedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The procedure of introducing a catheter.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- catheterizationDạng gốc (base form)
- catheterizationsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| post-catheterizationtính từ | tính từ | Sau khi đặt ống thông tiểu |
| self-catheterizationdanh từ | danh từ | Việc tự mình đặt ống thông mà không cần sự trợ giúp của bác sĩ chuyên khoa |
| pre-catheterization | Chưa có nghĩa |