self-catheterization
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc tự mình đặt ống thông mà không cần sự trợ giúp của bác sĩ chuyên khoadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The insertion of a catheter by oneself without the aid of a specialist.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- self-catheterizationDạng gốc (base form)
- self-catheterizationsSố nhiều (plural)