Dịch

cateterización

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kateteɾiθaˈθjon/

Nghĩa chính

  1. Đặt ống thông tiểudanh từcatheterization

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cateterizaciónDạng gốc (base form)
  2. cateterizacionesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI