Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
precatheterization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đặt ống thông tiểu trước một số hoạt động khác
danh từ
catheterization prior to some other operation
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
catheterization
AI
1
Đặt ống thông tiểu trước một số hoạt động khác
1
Đặt ống thông tiểu trước một số hoạt động khác
1
Đặt ống thông tiểu trước một số hoạt động khác