Dịch

catfight

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cuộc chiến giữa những chú mèodanh từA fight between cats.
  2. Đánh nhau hoặc cãi vã, đặc biệt là giữa phụ nữdanh từA fight or bickering, especially between women.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. catfightDạng gốc (base form)
  2. catfightsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ; .
  • Nancy's .
  • , , — . . . .

Đồng nghĩa (synonym)

AI