catfight
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Cuộc chiến giữa những chú mèodanh từA fight between cats.
- Đánh nhau hoặc cãi vã, đặc biệt là giữa phụ nữdanh từA fight or bickering, especially between women.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- catfightDạng gốc (base form)
- catfightsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ; .
- Nancy's .
- , , — . . . .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa