Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
catfighting
danh từ
(noun)
/ˈ
k
æ
t
ˌ
f
aɪ
t
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Tham gia vào các trận đánh nhau
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Engaging in catfights.
AI
1
Tham gia vào các trận đánh nhau
1
Tham gia vào các trận đánh nhau
1
Tham gia vào các trận đánh nhau