Dịch

handbags

B1danh từ (noun)thán từ (interjection)

Nghĩa chính

  1. Cãi vặt nhỏ nhặtdanh từAn insignificant fight or argument.
  2. Bình tĩnh nàothán từSaid jocularly in response to a particularly derogatory, bitchy or catty dialogue; calm down; cool it.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

handbags at dawndanh từCuộc cãi vã nhỏ nhặt
the handbags come outcụm từHàng tăng cường; tranh chấp trở nên gay gắt
handbags at ten pacesdanh từĐồng nghĩa với handbags at dawn

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Cô ấy cần hai cái túi xách.
  • .Jane có năm chiếc túi xách.
  • .Mary sưu tập giày và túi xách.

AI