Nghĩa chính
- Trận chiến xoay chiều giữa hai hoặc nhiều máy bay quân sự, đặc biệt là giữa các máy bay chiến đấudanh từA twisting turning battle between two or more military aircraft, especially between fighters.
- Cuộc chiến giữa những con chó, đặc biệt là một phần của môn thể thao chọi chó đẫm máudanh từA fight between dogs, especially as part of the blood sport of dogfighting.
- Tham gia vào một trận chiến giữa các máy bay chiến đấuđộng từTo engage in a battle between fighter planes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- dogfightNguyên thể (infinitive)
- dogfightsSố nhiều (plural)
- dogfought (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- dogfightingPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Họ từ (word family)
cùng gốc dogfightVí dụ
- bi-planes .
- , .
- .