Dịch

catechesis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lối dạy bằng cách hỏi và đápdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Religious instruction given orally to catechumens.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. catechesisDạng gốc (base form)
  2. catecheses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhcatēchēsis
  2. từ tiếng Hy Lạp cổκατήχησιςkatḗkhēsis

AI