catechist
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Giáo lý viên, giáo lí viêndanh từOne who practices catechesis, i.e., catechizes catechumens; a teacher who instructs students in the doctrines of a particular Christian denomination typically in preparation for confirmation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- catechistDạng gốc (base form)
- catechistsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- pastor’s Umuaro , .
Họ từ (word family)
cùng gốc catechist- catechismSách giáo lýdanh từ
- catechizeHướng dẫn bằng miệng, đặc biệt là về tôn giáo; (cụ thể) bằng phương pháp hỏi đáp trang trọng; trong Giáo hội Anh quốc và Giáo hội Công giáo La Mã, dạy giáo lý để chuẩn bị cho lễ thêm sứcđộng từ
- catecheticLiên quan đến việc dạy giáo lýtính từ
- catechismalLiên quan đến một giáo lý; có dạng câu hỏi và câu trả lời; giáo lýtính từ