Dịch

catequista

C2giống đực/cáidanh từ (noun)
/kateˈkista/

Nghĩa chính

  1. Giáo lý viên, giáo lí viêndanh từcatechist

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. catequistaDạng gốc (base form)
  2. catequistasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI