Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
catechetical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến việc dạy giáo lý
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to catechesis.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
catechetical
cateche
sis
Lối dạy bằng cách hỏi và đáp
danh từ
catechetic
Liên quan đến việc dạy giáo lý
tính từ
catechetical
ly
Một cách giáo lý; bằng giáo lý
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
catechetic
+
-al
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
catequético
Giáo lý
catequístico
Giáo lý
AI
1
Liên quan đến việc dạy giáo lý
1
Liên quan đến việc dạy giáo lý
1
Liên quan đến việc dạy giáo lý