Dịch

catechetically

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách giáo lý; bằng giáo lýtrạng từkhông so sánh (not comparable)In a catechetical manner; by catechesis
  2. Bằng cách hỏi và trả lờitrạng từkhông so sánh (not comparable)By question and answer.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , ( ) . "" .
  • , ""' , ?

AI