catechetically
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Một cách giáo lý; bằng giáo lýtrạng từkhông so sánh (not comparable)In a catechetical manner; by catechesis
- Bằng cách hỏi và trả lờitrạng từkhông so sánh (not comparable)By question and answer.
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , ( ) . "" .
- , ""' , ?