Dịch

catequético

tính từ (adjective)
/kateˈketiko/

Nghĩa chính

  1. Giáo lýtính từcatechetical

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. catequéticoDạng gốc (base form)
  2. catequéticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. catequéticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. catequéticaGiống cái (feminine)

AI