catequético
tính từ (adjective)
/kateˈketiko/
Nghĩa chính
- Giáo lýtính từcatechetical
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- catequéticoDạng gốc (base form)
- catequéticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- catequéticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- catequéticaGiống cái (feminine)