catabolism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự dị hóadanh từkhông đếm được (uncountable)Destructive (lytic) metabolism or metabolization, usually including the release of energy and breakdown of materials.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- catabolismDạng gốc (base form)
- catabolismsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc catabolism- catabolicXem catabolismtính từ
- catabolizeTrải qua quá trình dị hóađộng từ
- osteocatabolismSự dị hóa của mô xươngdanh từ
- catabolomeTập hợp đầy đủ các chất dị hóa được tìm thấy trong một mẫu sinh học; đặc biệt là những chất được tìm thấy trong cơ thể con người trong điều kiện bình thường và khi mắc bệnhdanh từ
Từ liên quan (related word)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hy Lạp cổκαταβολήkatabolḗ“throwing down”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha