catabolysis
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với catabolismdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of catabolism.
- Sự chuyển hóa chất béo được lưu trữ khi không có chất béo hoặc carbohydrate khácdanh từkhông đếm được (uncountable)The metabolism of stored fat when no other fat or carbohydrate is available.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)