Dịch

catabolization

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự dị hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)catabolism

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. catabolizationDạng gốc (base form)
  2. catabolizationsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI