catabolization
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự dị hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)catabolism
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- catabolizationDạng gốc (base form)
- catabolizationsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)