catabolismo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kataboˈlismo/
Nghĩa chính
- Dị hóa (chuyển hóa phá hủy)danh từcatabolism (destructive metabolism)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- catabolismoDạng gốc (base form)
- catabolismosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh