Dịch

catabolic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Xem catabolismtính từOf, or relating to catabolism.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI