Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
catabolic
tính từ
(adjective)
nguồn
Nghĩa chính
1
Xem catabolism
tính từ
Of, or relating to catabolism.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
catabolytic
Trái nghĩa
anabolic
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
catabólico
Dị hóa
Họ từ
(word family)
cùng gốc
catabolic
cataboli
sm
Sự dị hóa
danh từ
cataboli
ze
Trải qua quá trình dị hóa
động từ
catabolic
ally
Xem catabolism
trạng từ
hyper
catabolic
Liên quan đến hoặc thể hiện hiện tượng tăng dị hóa
tính từ
Xem thêm 6 từ
AI
1
Xem catabolism
1
Xem catabolism
1
Xem catabolism