Dịch

cashless

C2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Hoạt động mà không cần tiền mặt, chẳng hạn như bằng cách chấp nhận các hình thức thanh toán phi kỹ thuật số, không dùng tiền mặt (ví dụ: chit, séc, phiếu chuyển tiền) hoặc (thường là trong thế kỷ 21) sử dụng các phương thức thanh toán kỹ thuật số (thanh toán điện tử)tính từOperating without the need for cash, such as by accepting nondigital, noncash forms of payment (e.g., chit, cheques, money orders) or (in the 21st century, usually) using digital payment methods (e-payment).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cashlessDạng gốc (base form)
  2. more cashlessSo sánh hơn (comparative)
  3. most cashlessSo sánh nhất (superlative)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Không có tiền
  1. Having no money.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . . .
  • , ' .
  • .

AI