Dịch

noncash

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Bằng hình thức khác ngoài tiền mặttính từkhông so sánh (not comparable)In a form other than cash.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • $2.9 .

Họ từ (word family)

cùng gốc noncash

AI