Dịch

carpool

B2danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đi chung xedanh từAn arrangement whereby several people travel together in the same car in order to save costs, reduce pollution etc.
  2. Nhóm đi chung xedanh từThe group of people who participate in such a pool.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. carpoolNguyên thể (infinitive)
  2. carpoolsSố nhiều (plural)
  3. carpooledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. carpoolingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

carpool to workĐi chung xe đi làm
form a carpoolTạo nhóm đi chung xe
carpool lanedanh từĐồng nghĩa với high-occupancy vehicle lane

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Đi chung xe
  1. To travel together in such a pool.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc carpool
Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , .Những người hàng xóm quyết định đi chung xe để đưa con cái đến trường, để họ không phải lái xe mỗi ngày.
  • .Chúng tôi đi chung xe với Tom.
  • .Đi chung xe là hợp lý.

AI