Dịch

lift scheme

danh từ (noun)
US/ˈlɪft ˈskim/

Nghĩa chính

  1. Đi chung xe; một sự sắp xếp theo đó nhiều người đi cùng nhau trên cùng một chiếc xedanh từA carpool; an arrangement whereby several people travel together in the same car.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lift schemeDạng gốc (base form)
  2. lift schemesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .

AI