Nghĩa chính
- Đi chung xe; một sự sắp xếp theo đó nhiều người đi cùng nhau trên cùng một chiếc xedanh từA carpool; an arrangement whereby several people travel together in the same car.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lift schemeDạng gốc (base form)
- lift schemesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , .