Dịch

carpool

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đi chung xedanh từcarpool

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. carpoolDạng gốc (base form)
  2. carpoolsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI