Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Dáng chạy lộc cộcdanh từA gait of a horse between a trot and a gallop, consisting of three beats and a "suspension" phase, where there are no feet on the ground. Also describing this gait on other four-legged animals.
- Lượt cưỡi ngựa chạy lộc cộcdanh từA ride on a horse at such speed.
- Kẻ ăn xin, kẻ rên rỉdanh từOne who cants or whines; a beggar.
- Chạy lộc cộcđộng từnội động từ (intransitive)To move at such pace.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- canter home/to victory/to a wingiành chiến thắng dễ dàng
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| at a cantercụm giới từ | cụm giới từ | Không cần nỗ lực nhiều; dễ dàng; một cách dễ dàng |
| counter-canterdanh từ, động từ | danh từ, động từ | Canter được thực hiện theo một vòng tròn, dẫn đầu bằng chân ngược với hướng của canter |
| in a canter | Chưa có nghĩa |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Kẻ đạo đức giả
- One who makes hypocritical pretensions to goodness; one who uses canting language.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc canterVí dụ
- .Những ngày khi anh ta còn là một kẻ đạo đức giả và một kẻ nổi loạn.
- .Con ngựa này có dáng chạy lộc cộc rất đẹp.
- lawn-sleeved , .Từ những kẻ cuồng tín tay áo ren đến những kẻ đạo đức giả nơi vỉa hè, từ những vị giám mục đến những cô gái trong quân đội.