Dịch

canter

C2danh từ (noun)động từ (verb)
UK/ˈkæn.tə/US/ˈkæn.tɚ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Dáng chạy lộc cộcdanh từA gait of a horse between a trot and a gallop, consisting of three beats and a "suspension" phase, where there are no feet on the ground. Also describing this gait on other four-legged animals.
  2. Lượt cưỡi ngựa chạy lộc cộcdanh từA ride on a horse at such speed.
  3. Kẻ ăn xin, kẻ rên rỉdanh từOne who cants or whines; a beggar.
  4. Chạy lộc cộcđộng từnội động từ (intransitive)To move at such pace.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. canterNguyên thể (infinitive)
  2. cantersSố nhiều (plural)
  3. canteredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. canteringPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • canter home/to victory/to a wingiành chiến thắng dễ dàng

Cụm từ (phrase)

at a cantercụm giới từKhông cần nỗ lực nhiều; dễ dàng; một cách dễ dàng
counter-canterdanh từ, động từCanter được thực hiện theo một vòng tròn, dẫn đầu bằng chân ngược với hướng của canter
in a canterChưa có nghĩa

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Kẻ đạo đức giả
  1. One who makes hypocritical pretensions to goodness; one who uses canting language.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Những ngày khi anh ta còn là một kẻ đạo đức giả và một kẻ nổi loạn.
  • .Con ngựa này có dáng chạy lộc cộc rất đẹp.
  • lawn-sleeved , .Từ những kẻ cuồng tín tay áo ren đến những kẻ đạo đức giả nơi vỉa hè, từ những vị giám mục đến những cô gái trong quân đội.

AI