Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
canterer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người canters
danh từ
One who canters.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
canterer
Dạng gốc
(base form)
canterer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
canter
+
-er
AI
1
Người canters
1
Người canters
1
Người canters