Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Thuộc về calotính từRelating to calories.
- Chứa calotính từContaining calories.
- Nhiều calotính từSynonym of calorific (“high in calories and thus likely fattening”).
- Chất nhiệt giả thuyếtdanh từkhông đếm được (uncountable)The hypothetical medium of heat.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- caloricDạng gốc (base form)
- more caloricSo sánh hơn (comparative)
- most caloricSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| caloric deficitdanh từ | danh từ | Thiếu hụt lượng calo cần thiết để duy trì trọng lượng cơ thể |
| caloric densitydanh từ | danh từ | Lượng năng lượng, được đo bằng calo, chứa trong một trọng lượng hoặc khối lượng thực phẩm nhất định, thường được biểu thị bằng lượng calo trên mỗi gram |
| vanishing caloric densitydanh từ | danh từ | Cảm giác nhạt nhẽo hoặc thiếu chất trong một số loại thực phẩm, đặc biệt là đồ ăn nhẹ, không kích hoạt tín hiệu no trong não vì chúng tan hoặc tan trong miệng |
| calorific valuedanh từ | danh từ | Lượng năng lượng được tạo ra khi đốt cháy hoàn toàn một vật liệu hoặc nhiên liệu. Được đo bằng đơn vị năng lượng trên mỗi lượng vật liệu, ví dụ: kJ/kg |
| low-caloric | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Tạo nhiệt
- Synonym of calorific (“relating to or producing heat or other energy”).
Ví dụ
- , , age-related .Chiến lược này, được gọi là hạn chế calo, đã được chứng minh là giúp tăng tuổi thọ của nhiều sinh vật và giảm tỷ lệ ung thư cũng như các bệnh liên quan đến tuổi tác khác
- .Sữa là loại đồ uống chứa calo
- , thực phẩm khô, nhiều calo
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc caloricNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha