Dịch

caloric

C1tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Thuộc về calotính từRelating to calories.
  2. Chứa calotính từContaining calories.
  3. Nhiều calotính từSynonym of calorific (“high in calories and thus likely fattening”).
  4. Chất nhiệt giả thuyếtdanh từkhông đếm được (uncountable)The hypothetical medium of heat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. caloricDạng gốc (base form)
  2. more caloricSo sánh hơn (comparative)
  3. most caloricSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

caloric deficitdanh từThiếu hụt lượng calo cần thiết để duy trì trọng lượng cơ thể
caloric densitydanh từLượng năng lượng, được đo bằng calo, chứa trong một trọng lượng hoặc khối lượng thực phẩm nhất định, thường được biểu thị bằng lượng calo trên mỗi gram
vanishing caloric densitydanh từCảm giác nhạt nhẽo hoặc thiếu chất trong một số loại thực phẩm, đặc biệt là đồ ăn nhẹ, không kích hoạt tín hiệu no trong não vì chúng tan hoặc tan trong miệng
calorific valuedanh từLượng năng lượng được tạo ra khi đốt cháy hoàn toàn một vật liệu hoặc nhiên liệu. Được đo bằng đơn vị năng lượng trên mỗi lượng vật liệu, ví dụ: kJ/kg
low-caloricChưa có nghĩa

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Tạo nhiệt
  1. Synonym of calorific (“relating to or producing heat or other energy”).

Ví dụ

  • , , age-related .Chiến lược này, được gọi là hạn chế calo, đã được chứng minh là giúp tăng tuổi thọ của nhiều sinh vật và giảm tỷ lệ ung thư cũng như các bệnh liên quan đến tuổi tác khác
  • .Sữa là loại đồ uống chứa calo
  • , thực phẩm khô, nhiều calo

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

calorie-ic

  1. từ tiếng Phápcalorique

Ngôn ngữ khác

AI