vanishing caloric density
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cảm giác nhạt nhẽo hoặc thiếu chất trong một số loại thực phẩm, đặc biệt là đồ ăn nhẹ, không kích hoạt tín hiệu no trong não vì chúng tan hoặc tan trong miệngdanh từkhông đếm được (uncountable)A perceived lightness or lack of substantiality in certain foods, especially snack foods, that fail to trigger satiety signals in the brain because they dissolve or melt in the mouth.