Dịch

calórico

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kaˈloɾiko/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Nhiệt lượngtính từcaloric

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. calóricoDạng gốc (base form)
  2. calóricasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. calóricosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. calóricaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Nhiệt lượng
  1. caloric

Họ từ (word family)

cùng gốc calórico

Ngôn ngữ khác

AI