calórico
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kaˈloɾiko/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Nhiệt lượngtính từcaloric
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Nhiệt lượng
- caloric
Họ từ (word family)
cùng gốc calóricoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh