Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Biệt danh cho California: một bang của Hoa Kỳdanh từ riêngNickname for California: a state of the United States.
- Thành phố ở phía tây Colombia, phía tây nam Bogotádanh từ riêngA city in western Colombia, southwest of Bogotá.
- Con sông ở Colombia chảy qua thành phốdanh từ riêngA river in Colombia which flows by the city.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Cali rolldanh từ | danh từ | Cuộn California (loại sushi) |
| Cali or bustcụm từ | cụm từ | Bày tỏ mong muốn được làm việc cho công ty ở Thung lũng Silicon, California (đặc biệt là công ty FAANG) |
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Dạng cổ của Kali
- Archaic form of Kali (“Hindu goddess”).
Xuất hiện ở từ khác
- Californiadễ nhầm, đồng nghĩaTên gọi thân mật, không chính thức cho bang California; không nên dùng trong văn bản trang trọng.
Họ từ (word family)
cùng gốc CaliNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- /
- .