Dịch

Cali

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈkɑli/AUnguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Biệt danh cho California: một bang của Hoa Kỳdanh từ riêngNickname for California: a state of the United States.
  2. Thành phố ở phía tây Colombia, phía tây nam Bogotádanh từ riêngA city in western Colombia, southwest of Bogotá.
  3. Con sông ở Colombia chảy qua thành phốdanh từ riêngA river in Colombia which flows by the city.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

Cali rolldanh từCuộn California (loại sushi)
Cali or bustcụm từBày tỏ mong muốn được làm việc cho công ty ở Thung lũng Silicon, California (đặc biệt là công ty FAANG)

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Dạng cổ của Kali
  1. Archaic form of Kali (“Hindu goddess”).

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • /
  • .

AI