Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Cali
B1
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈkali/
nguồn
Nghĩa chính
1
Sông ở Colombia
danh từ riêng
Cali (a river in Colombia)
2
Thành phố ở Colombia
danh từ riêng
Cali (a city in Colombia)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Cali
cali
dad
Chất lượng
danh từ
A2
cali
ente
Nóng, ấm
tính từ, động từ
B1
cali
fornia
California
danh từ riêng, danh từ, tính từ
B1
cali
ficación
Điểm số, xếp loại, đánh giá
danh từ
A2
Xem thêm 9 từ
AI
1
Sông ở Colombia
2
Thành phố ở Colombia
1
Sông ở Colombia
2
Thành phố ở Colombia
1
Sông ở Colombia
2
Thành phố ở Colombia