cah
liên từ (conjunction)
Nghĩa chính
- Bởi vìliên từBecause.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cahDạng gốc (base form)
- cahsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| TOA-CAH-SOHcụm từ | cụm từ | Đồng nghĩa với SOHCAHTOA |
Ví dụ
- 1 lool & brazyyy 🤣🤣
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ Jamaican Creolecah“because”
- từ tiếng Anhbecause
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha