Dịch

cah

liên từ (conjunction)

Nghĩa chính

  1. Bởi vìliên từBecause.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cahDạng gốc (base form)
  2. cahsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

TOA-CAH-SOHcụm từĐồng nghĩa với SOHCAHTOA

Ví dụ

  • 1 lool & brazyyy 🤣🤣

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ Jamaican Creolecah“because”
  2. từ tiếng Anhbecause

AI