Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
by herself
UK
/
b
aɪ
h
ɜː
ˈ
s
ɛ
l
f
/
US
/
b
aɪ
h
ɝˈ
s
ɛ
l
f
/
Nghĩa chính
1
Tự mình
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
all by herself
Hoàn toàn một mình
Xuất hiện ở từ khác
herself
kết hợp
một mình
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
自己
zì jǐ
Bản thân, tự mình, của mình
亲自
qīn zì
Đích thân, tự mình
自身
zì shēn
Bản thân, tự mình
Tiếng Tây Ban Nha
se
Mình, tự mình, nhau
me
Mình, tự mình, bản thân tôi
mismo
Chính, tự mình
AI
1
Tự mình
1
Tự mình
1
Tự mình