Dịch

by foot

cụm giới từ (prepositional phrase)
/bai ˈfʊt/

Nghĩa chính

  1. Đi bộ, chạy bộ hoặc chạy nhưng không phải trên xe hoặc trên lưng động vậtcụm giới từwalking, jogging or running but not in a vehicle or on the back of an animal

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • Ziri .
  • .
  • .

Nguồn gốc (etymology)

byfoot

  1. từ tiếng Anh trung đạibe-fote

AI