Dịch

by eye

cụm giới từ (prepositional phrase)
US/baɪ ˈaɪ/

Nghĩa chính

  1. Bằng cách ước tính, dựa trên kiểm tra trực quan, không có phép đo chính xáccụm giới từBy estimation, based on a visual inspection, without accurate measurement.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , , .
  • .

AI