Nghĩa chính
- Bằng cách ước tính, dựa trên kiểm tra trực quan, không có phép đo chính xáccụm giới từBy estimation, based on a visual inspection, without accurate measurement.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , .
- .