Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
a destajo
trạng từ
(adverb)
/a desˈtaxo/
Nghĩa chính
1
Từng mảnh
trạng từ
by the piece, as piecework
2
Phẳng ra, bùng nổ hoàn toàn, ở độ nghiêng hoàn toàn
trạng từ
flat out, full blast, at full tilt
3
Bằng mắt
trạng từ
by eye
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
by eye
Bằng cách ước tính, dựa trên kiểm tra trực quan, không có phép đo chính xác
flat out
Dùng theo nghĩa đen, xem flat, out
AI
1
Từng mảnh
2
Phẳng ra
3
Bằng mắt
1
Từng mảnh
2
Phẳng ra
3
Bằng mắt
1
Từng mảnh
2
Phẳng ra
3
Bằng mắt