Dịch

busman

danh từ (noun)
UK/ˈbʌsmən/

Nghĩa chính

  1. Người lái xe buýtdanh từA person employed to drive a bus.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. busmanDạng gốc (base form)
  2. busmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

busman's holidaydanh từNgày nghỉ mà vẫn làm việc

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Người lái xe buýt

Nguồn gốc (etymology)

AI