Nghĩa chính
- Người lái xe buýtdanh từA person employed to drive a bus.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- busmanDạng gốc (base form)
- busmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| busman's holidaydanh từ | danh từ | Ngày nghỉ mà vẫn làm việc |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Người lái xe buýt
Khác