Dịch

omnibusman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người được thuê để lái xe buýtdanh từA person employed to drive a bus.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. omnibusmanDạng gốc (base form)
  2. omnibusmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI