busily
C2trạng từ (adverb)
USnguồn
Nghĩa chính
- Bận rộntrạng từIn a busy manner; actively.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- busilyDạng gốc (base form)
- more busilySo sánh hơn (comparative)
- most busilySo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- , , .Hãy nhìn những đứa trẻ nhỏ bé, chỉ là những bó lông tơ, đang chèo thuyền một cách bận rộn và chắc chắn.
- , .Khá đông người dân thị trấn kéo đến xem tàu khởi hành, và một số nhà báo đang bận rộn ghi chép và chụp ảnh.
- .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha