Dịch

busily

C2trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Bận rộntrạng từIn a busy manner; actively.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. busilyDạng gốc (base form)
  2. more busilySo sánh hơn (comparative)
  3. most busilySo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • , , .Hãy nhìn những đứa trẻ nhỏ bé, chỉ là những bó lông tơ, đang chèo thuyền một cách bận rộn và chắc chắn.
  • , .Khá đông người dân thị trấn kéo đến xem tàu khởi hành, và một số nhà báo đang bận rộn ghi chép và chụp ảnh.
  • .

Nguồn gốc (etymology)

busy-ly

  1. từ tiếng Anh trung đạibusily

AI