Nghĩa chính
- Đột nhập ăn trộm, trộm cắpđộng từTo commit burglary.
- Cướp bóng hợp lệđộng từTo take the ball legally from an opposing player.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| attempt to burgle | Âm mưu trộm cắp | |
| burgle a house | Đột nhập trộm nhà | |
| cat-burgleđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với cat-burglar |
Nguồn gốc (etymology)
Tạo ngược từ burglar
Họ từ (word family)
cùng gốc burgleVí dụ
- . "" , $400 "."Ngôn ngữ phát triển nhanh chóng. Một "cablegram" đã được nhận, và 400 đô la đã bị "trộm mất".
- . Real’s .Foden đã làm rất tốt công việc của mình. Việc cả hai bàn thắng của City đều xuất phát từ việc cướp bóng ở một phần ba cuối sân cho thấy City đã phối hợp thành công thế nào để phá vỡ lối chơi triển khai của Real.
- . , Ở St. Louis, kẻ trộm đột nhập vào ban ngày