Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cat-burgle
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với cat-burglar
động từ
Synonym of cat-burglar (“to burglarize like a cat burglar”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cat-burglar
Nguồn gốc
(etymology)
Tạo ngược từ
cat burglar
AI
1
Đồng nghĩa với cat-burglar
1
Đồng nghĩa với cat-burglar
1
Đồng nghĩa với cat-burglar