Dịch

cat-burgle

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với cat-burglarđộng từSynonym of cat-burglar (“to burglarize like a cat burglar”).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Tạo ngược từ cat burglar

AI