Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bumder
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
ʌ
m
d
ə
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Người đồng tính nam
danh từ
A male homosexual.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bumder
Dạng gốc
(base form)
bumder
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
gay
Người đồng tính nam
pájaro
Người đồng tính nam
mariposa
Người đồng tính nam
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
male homosexual
Nguồn gốc
(etymology)
bummer
+
bender
AI
1
Người đồng tính nam
1
Người đồng tính nam
1
Người đồng tính nam