Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Chuồng nhốt bò đựcdanh từAn enclosed area used to hold bulls.
- Khu khởi độngdanh từAn enclosed area for pitchers to warm up in during a game.
- Nhóm ném bóng tiếp việndanh từThe relief pitchers of a team collectively.
- Khu chuẩn bịdanh từA place for someone or something to get ready.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bullpenDạng gốc (base form)
- bullpensSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rough up the bullpenđộng từ | động từ | Dễ dàng thực hiện cú ném bóng của người ném bóng xuất phát và người đỡ bóng của đội đối phương, bất chấp kiểu ném bóng hoặc kỹ năng của người ném bóng |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Phòng làm việc chung mở
- An open seating arrangement where project teams can communicate openly with minimal effort.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , tonight's .Magnus và Big Dick đang ở trong chuồng bò đực, sẵn sàng cho buổi biểu diễn rodeo tối nay.
- , .Bây giờ các khu khởi động được giấu kín bên dưới các bậc khán đài, khuất tầm nhìn và âm thanh.
- 12 .Nhóm ném bóng tiếp viện của họ đã kiệt sức sau trận đấu kép ngày hôm qua trong đó cả hai trận đều kéo dài 12 hiệp.