Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bullpen
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈbulpen/
Nghĩa chính
1
Chuồng bò
danh từ
bullpen
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bullpen
Dạng gốc
(base form)
bullpen
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bullpen
Chuồng nhốt bò đực
AI
1
Chuồng bò
1
Chuồng bò
1
Chuồng bò