Dịch

bullpen

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbulpen/

Nghĩa chính

  1. Chuồng bòdanh từbullpen

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bullpenDạng gốc (base form)
  2. bullpensSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI