Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
toril
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/toˈɾil/
Nghĩa chính
1
Chuồng bò tót
danh từ
bullpen
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
toril
Dạng gốc
(base form)
toril
es
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
toril
toril
lo
Chim cút
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bullpen
Chuồng nhốt bò đực
AI
1
Chuồng bò tót
1
Chuồng bò tót
1
Chuồng bò tót