Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bulbaceous
tính từ
(adjective)
/
b
ʌ
l
ˈ
b
eɪ
ʃ
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Củ hành
tính từ
bulbous
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bulbaceous
Dạng gốc
(base form)
more bulbaceous
So sánh hơn
(comparative)
most bulbaceous
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh
bulbāceus
Họ từ
(word family)
cùng gốc
bulbaceous
bulb
Bóng đèn
danh từ, động từ
bulba
r
Thuộc hành
tính từ
bulb
ed
Có hình dạng giống như một bóng đèn
tính từ
bulb
ous
Phình to, có dạng củ
tính từ
Xem thêm 1 từ
AI
1
Củ hành
1
Củ hành
1
Củ hành