Nghĩa chính
- Danh sách các nhiệm vụ phát sinh trong cuộc họp sẽ được đặt sang một bên để giải quyết saudanh từA list of tasks arising during a meeting that are put aside to be dealt with later.
- Danh sách những việc cần hoàn thành trước khi chếtdanh từA list of things to accomplish before one's death.
- Danh sách những việc cần hoàn thành trước một thời hạn nhất định hoặc trong một khoảng thời gian nhất địnhdanh từA list of things to accomplish before a certain deadline or in a certain time period.
- Cấu trúc dữ liệu chứa các nhóm được sử dụng trong thuật toán bămdanh từA data structure containing buckets used in a hashing algorithm.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bucket listDạng gốc (base form)
- bucket listsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- . .
- , . , . , " ," .