Dịch

want list

danh từ (noun)
US/ˈwɑnt ˈlɪst/

Nghĩa chính

  1. Danh sách các mục bị thiếu trong bộ sưu tập; đặc biệt là danh sách tem bưu chính mà một nhà sưu tập đang tìm cách muadanh từA list of items missing from a collection; especially a list of postage stamps that a collector is seeking to acquire.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. want listDạng gốc (base form)
  2. want listsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI