Nghĩa chính
- Danh sách các mục bị thiếu trong bộ sưu tập; đặc biệt là danh sách tem bưu chính mà một nhà sưu tập đang tìm cách muadanh từA list of items missing from a collection; especially a list of postage stamps that a collector is seeking to acquire.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- want listDạng gốc (base form)
- want listsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa